city dweller

/ˈsɪti dˈwɛlər/
Danh từ
  1. Một người sống ở thành phố.
    A person living in a city.
    Từ đồng nghĩa:urbanitetownsman
🎬 Nghe “city dweller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish